哲理
てつりtetsuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triết lý
EN philosophic principles; philosophy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てつりtetsuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triết lý
EN philosophic principles; philosophy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.