纏綿
てんめんtenmen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ -tarutrạng từ đi với とdanh từ có thể + するnội động từ
sự quấn quýt; sự gắn bó sâu sắc; sự dây dưa
EN entanglement; clinging affection; involvement
