諸派
しょはshoha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các phái; các đảng phái khác nhau
EN various parties or factions; minor parties
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょはshoha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các phái; các đảng phái khác nhau
EN various parties or factions; minor parties
Chưa có câu ví dụ cho từ này.