投身
とうしんtoushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nhảy xuống để tự tử
EN throwing oneself to one's death; precipitating oneself to one's death; leaping to one's death
Xem thêm: 投身自殺
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
