Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

頭(とう)頂(ちょう)

とうちょうtouchou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đỉnh đầu

    EN top of the head; crown of the head; vertex; (the) parietal

    giải phẫu học

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng 頭(とう)頂(ちょう)部(ぶ)

    Xem thêm: 頭(とう)頂(ちょう)部(ぶ)

Câu ví dụ 1

頭(とう)頂(ちょう)に帽(ぼう)子(し)を載(の)せました。

  • Tôi đã đặt chiếc mũ lên đỉnh đầu.

Từ:頭(とう)頂(ちょう)帽(ぼう)子(し)乗(の)せる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục