抜き刷り
ぬきずりnukizuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bản in rời
EN offprint; reprint
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぬきずりnukizuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bản in rời
EN offprint; reprint
Chưa có câu ví dụ cho từ này.