抜き身
ぬきみnukimi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiếm tuốt trần
EN naked sword; drawn sword
thịt động vật thân mềm đã tách vỏ
EN shellfish removed from the shell
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
