山家
やまがyamaga
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà ở vùng núi; biệt thự trên núi
EN mountain villa; chalet; mountain cottage; mountain retreat; house in the mountains

やまがyamaga
Thông dụngDanh từ