精練
せいれんseiren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
làm sạch; tẩy tạp chất
EN scouring; degumming
rèn luyện; trau dồi
EN training
tinh luyện; sự tinh chế
EN refining; refinement; smelting
Ghi chú: Đôi khi 「製錬」 được dùng như một lỗi chính tả của 「精錬」.
Xem thêm: 精錬
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
