良材
りょうざいryouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên liệu tốt; nhân tài
EN good material; good timber; able persons
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りょうざいryouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên liệu tốt; nhân tài
EN good material; good timber; able persons
Chưa có câu ví dụ cho từ này.