寧日
ねいじつneijitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày bình yên; ngày thanh thản
EN peaceful day
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねいじつneijitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày bình yên; ngày thanh thản
EN peaceful day
Chưa có câu ví dụ cho từ này.