高山蝶
こうざんちょうkouzanchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bướm vùng núi cao
EN alpine butterfly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうざんちょうkouzanchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bướm vùng núi cao
EN alpine butterfly
Chưa có câu ví dụ cho từ này.