荒蕪地
こうぶちkoubuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất hoang; đất bỏ hoang
EN wild land; wasteland; wilderness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうぶちkoubuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất hoang; đất bỏ hoang
EN wild land; wasteland; wilderness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.