寄書
きしょkisho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
bài viết đóng góp; thư gửi tòa soạn
EN contribution (to a newspaper, magazine, etc.)
gửi thư; thư
EN sending a letter; letter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
