糒
ほしいhoshii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơm khô; gạo rang khô
EN dried boiled rice used mainly as provisions of samurai troops and travelers (travellers)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
