流し釣り
ながしづりnagashizuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
câu cá trôi
EN drift fishing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ながしづりnagashizuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
câu cá trôi
EN drift fishing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.