革装
かわそうkawasou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bìa da
EN leather-bound; leather binding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かわそうkawasou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bìa da
EN leather-bound; leather binding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.