語り伝える
かたりつたえるkataritsutaeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
truyền miệng; kể lại qua nhiều thế hệ
EN to hand down; to pass on (story or tradition)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
