銃眼
じゅうがんjuugan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lỗ châu mai
EN loophole; crenel; gun port; porthole
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうがんjuugan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lỗ châu mai
EN loophole; crenel; gun port; porthole
Chưa có câu ví dụ cho từ này.