常例
じょうれいjourei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thói quen; cách dùng thông thường; thông lệ
EN usual practice; custom; common usage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
