帆影
ほかげhokage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bóng buồm
EN sight of a sail (in the distance)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほかげhokage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bóng buồm
EN sight of a sail (in the distance)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.