怒張
どちょうdochou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự phồng lên; sự căng phồng của mạch máu
EN overswelling (of a blood vessel); engorgement; bulging
phô trương sức mạnh; gồng mình
EN squaring one's shoulders; flexing one's muscles
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
