土着民
どちゃくみんdochakumin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bản địa; dân bản địa
EN indigenous people; native people; natives; aborigines
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
