牧笛
ぼくてきbokuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng sáo mục đồng
EN shepherds pipe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼくてきbokuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng sáo mục đồng
EN shepherds pipe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.