ぎっちょ
ぎっちょgitcho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thuận tay trái
EN left-handedness; being left-handed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎっちょgitcho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thuận tay trái
EN left-handedness; being left-handed
Chưa có câu ví dụ cho từ này.