誹議
ひぎhigi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chỉ trích; sự phê phán
EN criticism; censure
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひぎhigi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chỉ trích; sự phê phán
EN criticism; censure
Chưa có câu ví dụ cho từ này.