嘆じる
たんじるtanjiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
than thở; than vãn; thương tiếc
EN to grieve; to lament; to deplore
Xem thêm: 歎ずる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
