めん羊
めんようmen'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cừu
EN sheep
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めんようmen'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cừu
EN sheep
Chưa có câu ví dụ cho từ này.