楽聖
がくせいgakusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhạc sĩ lỗi lạc; bậc thầy âm nhạc
EN celebrated musician; master musician
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がくせいgakusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhạc sĩ lỗi lạc; bậc thầy âm nhạc
EN celebrated musician; master musician
Chưa có câu ví dụ cho từ này.