臨時記号
りんじきごうrinjikigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu biến âm
EN accidental (sign)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りんじきごうrinjikigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu biến âm
EN accidental (sign)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.