割符
わりふwarifu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ kiểm chứng; mảnh gỗ hoặc giấy được chẻ làm đôi để làm bằng chứng giao dịch
EN tally; check; piece of wood or paper split in half and given to each party as a form of proof (e.g. of a transaction)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
