幽冥
ゆうめいyuumei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cõi âm; sự u tối; giữa sáng và tối
EN semidarkness; deep and strange; hades; the present and the other world; dark and light
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
