雄姿
ゆうしyuushi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dáng vẻ hùng vĩ; vẻ ngoài oai nghiêm
EN majestic figure; imposing figure; impressive appearance; magnificent appearance

ゆうしyuushi
Thông dụngDanh từ