引き窓
ひきまどhikimado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa sổ trần; cửa sập
EN skylight; trap door
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひきまどhikimado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa sổ trần; cửa sập
EN skylight; trap door
Chưa có câu ví dụ cho từ này.