飲み抜け
のみぬけnominuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ nát rượu
EN drunkard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

のみぬけnominuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ nát rượu
EN drunkard
Chưa có câu ví dụ cho từ này.