事なかれ主義
ことなかれしゅぎkotonakareshugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
chủ nghĩa ngại va chạm; chủ nghĩa không muốn rắc rối
EN (philosophy of) not rocking the boat; (principle of) letting sleeping dogs lie
