Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)

ことなかれしゅぎkotonakareshugi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    chủ nghĩa ngại va chạm; chủ nghĩa không muốn rắc rối

    EN (philosophy of) not rocking the boat; (principle of) letting sleeping dogs lie

Câu ví dụ 3

ジムは万(ばん)事(じ)が事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)だ。

  • Jim luôn có thái độ cầu an trong mọi việc.

Từ:は万(ばん)事(じ)が事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)だ

Đã xác minh

事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)なんです。

  • Tôi là kiểu người luôn muốn tránh rắc rối.

Từ:事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)なんです

トムは事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)だからね。

  • Tom là kiểu người luôn muốn tránh rắc rối mà.

Từ:事(こと)なかれ主(しゅ)義(ぎ)だから

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục