内股
うちまたuchimata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt trong đùi
EN inner thigh; inside of the thigh
uchi-mata
EN uchi-mata (judo); throwing an opponent by putting one's leg between their legs
