温習
おんしゅうonshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ôn tập; diễn tập
EN review; rehearsal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おんしゅうonshuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ôn tập; diễn tập
EN review; rehearsal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.