黄麻
おうまouma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây đay
EN jute
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おうまouma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây đay
EN jute
Chưa có câu ví dụ cho từ này.