飄々
ひょうひょうhyouhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
vi vu; thổi
EN whistling (wind); blowing; howling
phấp phới; bay lượn
EN fluttering (in the wind); waving; flapping; swirling; dancing
lảo đảo; đi lang thang
EN staggering; tottering; wandering; roaming; aimless
