蘚苔
せんたいsentai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rêu; thực vật rêu
EN moss; bryophyte
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんたいsentai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rêu; thực vật rêu
EN moss; bryophyte
Chưa có câu ví dụ cho từ này.