掠め奪う
かすめうばうkasumeubau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)
cướp bóc; đoạt lấy
EN to plunder
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かすめうばうkasumeubau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)
cướp bóc; đoạt lấy
EN to plunder
Chưa có câu ví dụ cho từ này.