羊羹
ようかんyoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
yōkan; thạch đậu đỏ
EN yōkan; jellied dessert made from red bean paste, agar, and sugar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
