予備装置
よびそうちyobisouchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị dự phòng
EN reserve equipment; backup unit; spare
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よびそうちyobisouchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị dự phòng
EN reserve equipment; backup unit; spare
Chưa có câu ví dụ cho từ này.