予備運動
よびうんどうyobiundou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khởi động
EN limbering up
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よびうんどうyobiundou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khởi động
EN limbering up
Chưa có câu ví dụ cho từ này.