未来型
みらいがたmiraigata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mang tính tương lai
EN futuristic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みらいがたmiraigata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mang tính tương lai
EN futuristic
Chưa có câu ví dụ cho từ này.