本署
ほんしょhonsho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trụ sở chính; trụ sở công an
EN police headquarters; main office; this office
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほんしょhonsho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trụ sở chính; trụ sở công an
EN police headquarters; main office; this office
Chưa có câu ví dụ cho từ này.