本絹
ほんけんhonken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lụa tơ tằm nguyên chất
EN pure silk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほんけんhonken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lụa tơ tằm nguyên chất
EN pure silk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.