没交渉
ぼっこうしょうbokkoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
không có quan hệ; không phụ thuộc vào; độc lập
EN lack of relation (to); independence (of)

ぼっこうしょうbokkoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ