北米土人
ほくべいどじんhokubeidojin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Mỹ bản địa
EN American Indian; native American
Ghi chú: đôi khi mang nghĩa miệt thị
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
